- 1.sắt (kim loại)
- 2.vũ khí
- 3.cứng
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.mạnh
- 5.bạo lực
- 6.không lay chuyển
- 7.quyết tâm
- 8.thân thiết
- 9.chặt (tiếng lóng)
Cách đọc khác:Tiě — họ [Tie3]

例句Câu ví dụ
- 1
鐵比木頭重。
tiě bǐ mù tou zhòng
Sắt nặng hơn gỗ
- 2
鐵受熱會變形。
tiě shòu rè huì biàn xíng
Sắt chịu nhiệt sẽ biến dạng
- 3
劉鐵柱是東北人。
Liú tiě zhù shì dōngběi rén。
Lưu Thiết Trụ là người Đông Bắc