例句Câu ví dụ
- 1
我坐高鐵去,比大巴快。
wǒ zuò gāo tiě qù bǐ dà bā kuài
Tôi đi tàu cao tốc, nhanh hơn xe buýt
- 2
他乘坐高鐵去出差。
tā chéng zuò gāo tiě qù chū chāi
Anh đi làm bằng tàu cao tốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
