字義Nghĩa
bò lùi, trườnmáy dịch
páBÒ
- 1.bò
- 2.leo
- 3.ngồi dậy hoặc đứng dậy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
爬〈动〉 (形声。从爪,巴声。爪,手爪。本义搔,爬梳) 同本义 爬,搔也。--《广韵》 怯烦类决痈,惬兴剧爬疥。--韩愈等《雨中寄孟刑部几道联句》 支分闲事了,爬背向阳眠。--白居易《自咏老身示诸家属》 又如爬挲(爬搔,摩挲);爬栉(梳理,整理。同爬梳);爬耳搔腮(急切无奈貌);爬拉(频频拨饭菜入口) 爬行,匍匐。躯体贴地(如虫、蛇、龟)缓慢向前行 爬沙脚手钝,谁使女解缘青冥。--韩愈《月蚀诗效玉川子作》 又如爬蹉(来回爬动);爬沙(缓慢地爬动);爬坑缸弗上(屎尿失控,来不及上厕所;离死不远);爬滩弗动(趴在地 爬pá ⒈上下肢伏地行走,虫类、爬行动物等的行走~着走。不吃苍蝇~过的食物。龟在慢慢地~。 ⒉攀登~树。~山坡。~上屋顶。 爬bà 1.一种带齿的农具,用以碎土平地。 2.指用耙碎土﹑平地。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 爪 (trảo) chỉ nghĩa, 巴 [bā] chỉ âm.
Bò — Ngón tay
組詞Từ chứa chữ này
- 爬山leo núi
- 爬上leo lên
- 爬升tăng lên
- 爬梳nghiên cứu kỹ lưỡng (tài liệu lịch sử, v.v.); làm sáng tỏ
- 爬泳bơi sải (kiểu bơi)
- 爬灰loạn luân giữa bố chồng và con dâu
- 爬牆trèo tường
- 爬犁xe trượt tuyết
- 爬竿leo cột (như trong thể dục dụng cụ hoặc xiếc)
- 爬蝦tôm tít
- 連滾帶爬lăn lộn bò trườn
- 攀爬leo trèo
- 爬蟲bò sát
- 爬行bò
- 爬坡đạp dốc — leo dốc; đi lên dốc
- 橫爬行đi ngang