學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
爬梳
爬梳
pá
shū
[ㄆㄚˊ ㄕㄨ]
BÒ SƠ
1.
nghiên cứu kỹ lưỡng (tài liệu lịch sử, v.v.); làm sáng tỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爬
pá
bò
爬山
páshān
leo núi
梳子
shūzi
cái lược
梳
shū
chải
梳理
shūlǐ
chải tóc
連滾帶爬
liángǔndàipá
lăn lộn bò trườn
攀爬
pānpá
leo trèo
梳妝
shūzhuāng
trang điểm và chải chuốt
逐字解
Từng chữ trong từ
爬
bò
bò lùi, trườn
梳
sơ
bàn chải, lược
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
爬梳 nghĩa là gì? · Kaori Dict