學華語Kaori Dict

攀爬

pān

ㄆㄢ ㄆㄚˊ

PHAN BÒ

例句Câu ví dụ

  • 1

    松鼠有很好的攀爬能力。

    sōngshǔ yǒu hěn hǎo de pānpá nénglì。

    Chimpanzé có khả năng leo trèo rất tốt.

  • 2

    在《WHAT THE CAR?》中,您可以攀爬建築物,還能運送包裹;絕對和你平時玩的賽車遊戲不一樣。

    zài 《 W H A T T H E C A R ? 》 zhōng, nín kěyǐ pānpá jiànzhùwù, hái néng yùnsòng bāoguǒ; juéduì hé nǐ píngshí wán de sàichē yóuxì bùyīyàng。

    Trong WHAT THE CAR?, bạn có thể leo lên các tòa nhà và giao hàng; hoàn toàn khác với những trò chơi đua xe mà bạn thường chơi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攀爬 nghĩa là gì? · Kaori Dict