學華語Kaori Dict

ㄆㄚˊ

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.
  2. 2.leo
  3. 3.ngồi dậy hoặc đứng dậy

例句Câu ví dụ

  • 1

    貓爬到了樹上。

    māo pá dào liǎo shù shàng

    Mèo đã leo lên cây

  • 2

    他向上爬了幾步。

    tā xiàng shàng pá le jǐ bù

    Anh ấy đã leo lên vài bậc thang

  • 3

    我要去爬北岳。

    wǒ yào qù pá Běiyuè。

    Tôi muốn đi leo núi Bắc Sơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爬 nghĩa là gì? · Kaori Dict