例句Câu ví dụ
- 1
他爬上了樓梯。
tā páshàng le lóutī。
Anh ấy leo lên cầu thang.
- 2
我們爬上陡坡。
wǒmen páshàng dǒupō。
Chúng tôi leo lên dốc dốc.
- 3
猴子爬上了樹。
hóuzi páshàng le shù。
Khỉ leo lên cây.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
