學華語Kaori Dict

爬上

shàng

ㄆㄚˊ ㄕㄤˋ

BÒ THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    他爬上了樓梯。

    tā páshàng le lóutī。

    Anh ấy leo lên cầu thang.

  • 2

    我們爬上陡坡。

    wǒmen páshàng dǒupō。

    Chúng tôi leo lên dốc dốc.

  • 3

    猴子爬上了樹。

    hóuzi páshàng le shù。

    Khỉ leo lên cây.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爬上 nghĩa là gì? · Kaori Dict