爬升
páshēng
[ㄆㄚˊ ㄕㄥ]
BÒ THĂNG
- 1.tăng lên
- 2.thăng lên
- 3.leo lên (máy bay,...)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đi lên (số liệu bán hàng,...)
- 5.được thăng tiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.