趴
pā
[ㄆㄚ]
BÁT
HSK 7-9TOCFL 5V
- 1.nằm sấp
- 2.nghiêng người về phía trước, tựa thân trên (lên bàn v.v.)
- 3.(Đài Loan) phần trăm

例句Câu ví dụ
- 1
趴著!
pā zhe!
Ở đó!
- 2
趴下!
pā xià!
Ở xuống!
- 3
趴在地上!
pā zàidì shàng !
Nằm xuống sàn!
[ㄆㄚ]
BÁT

趴著!
pā zhe!
Ở đó!
趴下!
pā xià!
Ở xuống!
趴在地上!
pā zàidì shàng !
Nằm xuống sàn!