字義Nghĩa
nằm sấp, dựa vàomáy dịch
pāBÁT
- 1.nằm sấp
- 2.nghiêng người về phía trước, tựa thân trên (lên bàn v.v.)
- 3.(Đài Loan) phần trăm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
趴〈动〉 胸腹部向下卧倒 身体向前倚靠 趴pā ⒈胸腹朝地下卧倒~下。 ⒉身体向前靠在东西上~在桌上。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 八 [bā] chỉ âm.
Chân
組詞Từ chứa chữ này
- 趴伏cúi mình
- 趴踢
- 趴體
- 趴窩
- 趴趴走
- 累趴mệt đến mức gục ngã
- 轟趴
- 馬趴ngã sấp mặt
- 淫趴淫趴 — (thông tục) buổi tiệc tình dục
- 轟趴館địa điểm tổ chức tiệc (có sẵn cho thuê)