趴趴走
pāpāzǒu
[ㄆㄚ ㄆㄚ ㄗㄡˇ]
BÁT BÁT TẨU
- 1.(Đài Loan) đi lang thang; đi rong chơi tự do (từ tiếng Đài Loan 拋拋走, phát âm Tai-lo [pha-pha-tsáu])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.