學華語Kaori Dict

轟趴

giản thể: 轰趴

hōng

ㄏㄨㄥ ㄆㄚ

OANH BÁT

  1. 1.(từ mượn) tiệc tùng (buổi tụ họp xã hội)
  2. 2.(Đài Loan) tiệc tùng (thường liên quan đến tình dục và ma túy)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轟趴 nghĩa là gì? · Kaori Dict