學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
轟
轟
giản thể:
轰
hōng
[ㄏㄨㄥ]
OANH
HSK 7-9
V/Phonetic
1.
nổ
2.
vang
3.
ầm ầm
Xem 4 nghĩa còn lại
4.
tiếng động lớn
5.
tấn công
6.
đuổi đi
7.
trục xuất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
轟炸
hōngzhà
ném bom
轟動
hōngdòng
gây chấn động
轟轟烈烈
hōnghōnglièliè
mạnh mẽ
轟然
hōngrán
một cách ồn ào
轟動一時
hōngdòngyīshí
gây chấn động một thời (thành ngữ)
炮轟
pàohōng
ném bom
砲轟
pàohōng
biến thể của 炮轟|炮轰[pao4 hong1]
轟擊
hōngjī
oanh tạc
逐字解
Từng chữ trong từ
轟
oanh, huênh
tiếng ầm ầm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
紅
hóng
đỏ
哄
hōng
cười ầm (tượng thanh)
哄
hǒng
lừa gạt
鬨
hòng
huyên náo
虹
hóng
cầu vồng
厷
hóng
biến thể cũ của 宏[hong2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
轟 nghĩa là gì? · Kaori Dict