例句Câu ví dụ
- 1
湯姆梳了頭。
Tāngmǔ shū le tóu。
Tom đã chải đầu
- 2
梳妝臺在哪裡?
shūzhuāng Tái zài nǎlǐ?
Bàn trang điểm ở đâu?
- 3
我刷牙,我梳頭髮。
wǒ shuāyá, wǒ shūtóu fà。
Tôi đánh răng, tôi chải tóc
湯姆梳了頭。
Tāngmǔ shū le tóu。
Tom đã chải đầu
梳妝臺在哪裡?
shūzhuāng Tái zài nǎlǐ?
Bàn trang điểm ở đâu?
我刷牙,我梳頭髮。
wǒ shuāyá, wǒ shūtóu fà。
Tôi đánh răng, tôi chải tóc