學華語Kaori Dict

shū

ㄕㄨ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.chải
  2. 2.(dạng kết hợp) cái lược

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆梳了頭。

    Tāngmǔ shū le tóu。

    Tom đã chải đầu

  • 2

    梳妝臺在哪裡?

    shūzhuāng Tái zài nǎlǐ?

    Bàn trang điểm ở đâu?

  • 3

    我刷牙,我梳頭髮。

    wǒ shuāyá, wǒ shūtóu fà。

    Tôi đánh răng, tôi chải tóc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梳 nghĩa là gì? · Kaori Dict