例句Câu ví dụ
- 1
這是梳子。
zhè shì shūzi。
Đây là lược
- 2
我的梳子在哪裡呢?
wǒ de shūzi zài nǎlǐ ne?
Cái lược của tôi ở đâu vậy?
- 3
她把梳子放在抽屜裡面。
tā bǎ shūzi fàng zài chōuti lǐmiàn。
Cô ấy đặt chiếc lược vào ngăn kéo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
