學華語Kaori Dict

梳子

shūzi

ㄕㄨ ㄗ˙

SƠ TỬ

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.cái lược
  2. 2.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是梳子。

    zhè shì shūzi。

    Đây là lược

  • 2

    我的梳子在哪裡呢?

    wǒ de shūzi zài nǎlǐ ne?

    Cái lược của tôi ở đâu vậy?

  • 3

    她把梳子放在抽屜裡面。

    tā bǎ shūzi fàng zài chōuti lǐmiàn。

    Cô ấy đặt chiếc lược vào ngăn kéo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梳子 nghĩa là gì? · Kaori Dict