學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
梳篦
梳篦
shū
bì
[ㄕㄨ ㄅㄧˋ]
SƠ BÍ
1.
lược (nói chung)
2.
(cổ) chải tóc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
梳子
shūzi
cái lược
梳
shū
chải
梳理
shūlǐ
chải tóc
篦
bì
lược răng mịn
梳妝
shūzhuāng
trang điểm và chải chuốt
梳弄
shūnòng
(cũ) phá trinh kỹ nữ
梳洗
shūxǐ
chỉnh trang làm cho gọn gàng
梳頭
shūtóu
chải tóc
逐字解
Từng chữ trong từ
梳
sơ
bàn chải, lược
篦
bí
bàn chải tơ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
豎筆
shùbǐ
nét sổ (trong chữ Hán)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梳篦 nghĩa là gì? · Kaori Dict