字義Nghĩa
bàn chải tơmáy dịch
bìBÍ
- 1.lược răng mịn
- 2.chải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
篦 齿密的梳头工具 发短不胜篦。--杜甫《水宿遣兴奉呈群公》 又如篦箕(篦梳);篦梳(栉发用具);篦头铺(理发店);篦头待诏(梳头师傅) 篦 用篦子梳发 贼如梳,军如篦。--《明史·洪钟传》 又如篦头 篦子 篦bì 1.一种比梳子密的梳头用具。亦指用篦梳头,剔除发垢。 2.同"鎞"。古时医生用以治眼病的器械。 3.古代旌旗上的一种饰物。 篦pí 1.捕虾竹器。 2.泛指筐篓之类。 3.打人的刑具。 4.指植物的茎叶。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
篩 — lược tre⺮ lược tóc囟;比 cung cấp âm đọc