學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đầu người, hộp sọmáy dịch

xìnTÍN

  1. 1.thóp (khoảng trống giữa các xương của sọ trẻ sơ sinh)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

囟 (象形。或从肉,宰声。本义连合胎儿或新生儿颅顶盖各骨间的膜质部) 同本义 夹囟曰角。--《礼记·内则》注 又如囟门口(囱门) 囟门,囟脑门 此即汝母,汝从囱门入。--《初刻拍案惊奇》 囟(顖)xìn囟门,胎儿或婴儿头顶骨未合缝的地方。有两个一个是额~,又叫前~或顶~(顶门),出生后一至两年间封闭;另一个是枕~,有叫后~,出生后不久即封闭 。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

囝 — Một cái đầu xương nhìn từ trên xuống, với 乂 chỉ vào囟

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 囟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict