例句Câu ví dụ
- 1
湯姆梳頭了。
Tāngmǔ shūtóu le。
Tom đã chải tóc
- 2
她在梳頭發。
tā zài shūtóu fā。
Cô ấy đang chải tóc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
