學華語Kaori Dict

梳頭

giản thể: 梳头

shūtóu

ㄕㄨ ㄊㄡˊ

SƠ ĐẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆梳頭了。

    Tāngmǔ shūtóu le。

    Tom đã chải tóc

  • 2

    她在梳頭發。

    tā zài shūtóu fā。

    Cô ấy đang chải tóc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梳头 nghĩa là gì? · Kaori Dict