學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
熟透
熟透
shú
tòu
[ㄕㄨˊ ㄊㄡˋ]
THỤC THẤU
1.
chín hoàn toàn
2.
chín kỹ
3.
nấu chín kỹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
熟
shú
chín; trưởng thành
成熟
chéngshú
trưởng thành; chín
透
tòu
nói bí mật; rò rỉ
透明
tòumíng
trong suốt
熟悉
shúxī
quen thuộc; biết rõ
熟練
shúliàn
thành thạo
熟人
shúrén
người quen
透過
tòuguò
đi qua
逐字解
Từng chữ trong từ
熟
thục
chín kỹ
透
thấu
xuyên qua, đi qua
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
梳頭
shūtóu
chải tóc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
熟透 nghĩa là gì? · Kaori Dict