學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
梳弄
梳弄
shū
nòng
[ㄕㄨ ㄋㄨㄥˋ]
SƠ LỘNG
1.
(cũ) phá trinh kỹ nữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
弄
nòng
làm
梳子
shūzi
cái lược
梳
shū
chải
嘲弄
cháonòng
chế giễu
梳理
shūlǐ
chải tóc
賣弄
màinong
phô trương
弄虛作假
nòngxūzuòjiǎ
lừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạn
弄錯
nòngcuò
sai
逐字解
Từng chữ trong từ
梳
sơ
bàn chải, lược
弄
lộng, lỏng
làm, chơi đùa
記憶技巧
Mẹo nhớ
弄
LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梳弄 nghĩa là gì? · Kaori Dict