例句Câu ví dụ
- 1
魚類、兩棲類和爬行類都是冷血動物。
yúlèi、 liǎngqīlèi hé páxínglèi dōu shì lěngxuèdòngwù。
Cá, lưỡng cư và bò sát đều là động vật hằng nhiệt
- 2
如果我用爬行的,也許能從柵欄下離開。
rúguǒ wǒ yòng páxíng de, yěxǔ néng cóng zhàlán xià líkāi。
Nếu tôi bò đi, có lẽ có thể thoát ra khỏi hàng rào dưới đây.
- 3
壁虎這種小型爬行類能在牆壁上爬行,腳趾有特殊吸盤。
bìhǔ zhèzhǒng xiǎoxíng páxínglèi néng zài qiángbì shàng páxíng, jiǎozhǐ yǒu tèshū xīpán。
Bọ rùa là loài động vật nhỏ thuộc bộ xương sống có thể bò trên tường, ngón chân có những cái vòng hút đặc biệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
