學華語Kaori Dict

爬行

xíng

ㄆㄚˊ ㄒㄧㄥˊ

BÒ HÀNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    魚類、兩棲類和爬行類都是冷血動物。

    yúlèi、 liǎngqīlèi hé páxínglèi dōu shì lěngxuèdòngwù。

    Cá, lưỡng cư và bò sát đều là động vật hằng nhiệt

  • 2

    如果我用爬行的,也許能從柵欄下離開。

    rúguǒ wǒ yòng páxíng de, yěxǔ néng cóng zhàlán xià líkāi。

    Nếu tôi bò đi, có lẽ có thể thoát ra khỏi hàng rào dưới đây.

  • 3

    壁虎這種小型爬行類能在牆壁上爬行,腳趾有特殊吸盤。

    bìhǔ zhèzhǒng xiǎoxíng páxínglèi néng zài qiángbì shàng páxíng, jiǎozhǐ yǒu tèshū xīpán。

    Bọ rùa là loài động vật nhỏ thuộc bộ xương sống có thể bò trên tường, ngón chân có những cái vòng hút đặc biệt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爬行 nghĩa là gì? · Kaori Dict