- 1.hoa đỗ quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii)

例句Câu ví dụ
- 1
春天,我們會去山裡面採映山紅。
chūntiān, wǒmen huì qù shān lǐmiàn cǎi yìngshānhóng。
Mùa xuân, chúng ta sẽ đi vào núi để hái hoa映山红
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.