學華語Kaori Dict

映入眼簾

giản thể: 映入眼帘

yìngyǎnlián

ㄧㄥˋ ㄖㄨˋ ㄧㄢˇ ㄌㄧㄢˊ

ÁNH NHẬP NHÃN LIÊM

  1. 1.(thành ngữ) đập vào mắt
  2. 2.hiện ra trước mắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    一座島嶼映入眼簾。

    yī zuò dǎoyǔ yìngrùyǎnlián。

    Một hòn đảo hiện ra trước mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

映入眼簾 nghĩa là gì? · Kaori Dict