學華語Kaori Dict

之下

zhīxià

ㄓ ㄒㄧㄚˋ

CHI HẠ

HSK 5N
  1. 1.dưới
  2. 2.ở dưới
  3. 3.ít hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    桌子之下有一個盒子。

    zhuō zi zhī xià yǒu yī ge hé zi

    Dưới bàn có một chiếc hộp

  • 2

    太陽之下無新事。

    tàiyang zhīxià wú xīn shì。

    Dưới ánh nắng mặt trời không có chuyện mới

  • 3

    我們在槍林彈雨之下行進。

    wǒmen zài qiāng lín dànyǔ zhīxià xíngjìn。

    Chúng tôi tiến hành dưới cơn mưa đạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

之下 nghĩa là gì? · Kaori Dict