例句Câu ví dụ
- 1
桌子之下有一個盒子。
zhuō zi zhī xià yǒu yī ge hé zi
Dưới bàn có một chiếc hộp
- 2
太陽之下無新事。
tàiyang zhīxià wú xīn shì。
Dưới ánh nắng mặt trời không có chuyện mới
- 3
我們在槍林彈雨之下行進。
wǒmen zài qiāng lín dànyǔ zhīxià xíngjìn。
Chúng tôi tiến hành dưới cơn mưa đạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
