趁手
chènshǒu
[ㄔㄣˋ ㄕㄡˇ]
SẤN THỦ
- 1.một cách thuận tiện; không thêm rắc rối
- 2.thuận tiện; vừa tay

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.