學華語Kaori Dict

趁早

chènzǎo

ㄔㄣˋ ㄗㄠˇ

SẤN TẢO

HSK 7-9TOCFL 5Adv
  1. 1.càng sớm càng tốt
  2. 2.ngay khi có thể
  3. 3.càng sớm càng hay
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trước khi quá muộn

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間不等人。你應該趁早和你男朋友結婚,生個孩子,免得到時候追悔莫及。

    shíjiān bùděng rén。 nǐ yīnggāi chènzǎo hé nǐ nánpéngyou jiéhūn, shēng gě háizi, miǎnde dàoshíhòu zhuīhuǐmòjí。

    Thời gian không chờ đợi người. Bạn nên sớm kết hôn với bạn trai và sinh con, tránh đến lúc hối tiếc.

  • 2

    趁早給你的孩子的靈魂周圍築起一道圍牆,別人可以畫出這道圍牆的範圍,但是你應當給它安上柵欄。

    chènzǎo gěi nǐ de háizi de línghún zhōuwéi zhù qǐ yīdào wéiqiáng, biéren kěyǐ huà chū zhè dào wéiqiáng de fànwéi, dànshì nǐ yīngdāng gěi tā ān shàng zhàlán。

    Hãy sớm xây dựng một hàng rào xung quanh tâm hồn con trẻ của bạn, người khác có thể vẽ ra ranh giới của hàng rào này, nhưng bạn nên lắp đặt các thanh rào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趁早 nghĩa là gì? · Kaori Dict