學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
趂
趂
giản thể:
趁
chèn
[ㄔㄣˋ]
SẤN
1.
biến thể cũ của 趁[chen4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
趁
chèn
tận dụng
趁早
chènzǎo
càng sớm càng tốt
趁機
chènjī
nắm bắt cơ hội
趁勢
chènshì
tận dụng tình huống thuận lợi
趁便
chènbiàn
tận dụng cơ hội
趁心
chènxīn
biến thể của 稱心|称心[chen4 xin1]
趁手
chènshǒu
một cách thuận tiện; không thêm rắc rối
趁錢
chènqián
biến thể của 稱錢|称钱[chen4 qian2]
逐字解
Từng chữ trong từ
趂
sấn
lợi dụng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沉
chén
chìm
趁
chèn
tận dụng
儭
chèn
hỗ trợ
嗔
chēn
tức giận với
塵
chén
bụi
宸
chén
cung điện hoàng gia
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
趂 nghĩa là gì? · Kaori Dict