字義Nghĩa
đắm chìm
dānĐAM
- 1.đắm chìm
- 2.trì hoãn
dānĐAM
- 1.biến thể của 耽[dan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
耽 (形声。从耳,冘声。本义耳朵大而且下垂) 同本义 夸父耽耳。--《淮南子·地形》。高注耽耳,耳垂在肩上。” 又如耽毵(毛长下垂纷披的样子) 耽 沉溺 于嗟女兮,无与士耽。--《诗·卫风·氓》 士之耽兮。--《诗·卫风·氓》。传乐也。” 妻子好合,如鼓瑟琴,兄弟既翕,和乐且耽。--《礼记》 惟耽乐之从。--《书·无逸》 耽于女乐,不顾国政,则亡国之祸也。--《韩非子·十过》 且耽田家乐。--李白《赠闾丘处士》 又如耽着(迷恋);耽思深思,潜心研究探讨;耽乐(沈迷于享乐) 承受; 耽 dān ①沉溺;入迷~酒。 ②迟延~误。 【耽搁】 ①停留在学校~了一会。 ②拖延把事情~了。又作担搁。 【耽误】因为错过机会或拖延时间而误事把事情~了。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耳 (nhĩ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tai
組詞Từ chứa chữ này
- 耽誤trì hoãn
- 耽擱chậm trễ
- 耽溺đắm chìm vào
- 耽心biến thể của 擔心|担心[dan1 xin1]
- 耽憂biến thể của 擔憂|担忧[dan1 you1]
- 耽美
- 替古人耽憂lo lắng cho những người đã khuất từ lâu (thành ngữ); lo lắng không cần thiết