學華語Kaori Dict

替古人耽憂

giản thể: 替古人耽忧

réndānyōu

ㄊㄧˋ ㄍㄨˇ ㄖㄣˊ ㄉㄢ ㄧㄡ

THẾ CỔ NHÂN ĐAM ƯU

  1. 1.lo lắng cho những người đã khuất từ lâu (thành ngữ); lo lắng không cần thiết
  2. 2.khóc vì sữa đổ
  3. 3.thường dùng với ý phủ định, ví dụ: không cần lo về chuyện đã qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

替古人耽憂 nghĩa là gì? · Kaori Dict