學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
躭
躭
giản thể:
耽
dān
[ㄉㄢ]
ĐAM
1.
biến thể của 耽[dan1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
耽誤
dānwu
trì hoãn
耽擱
dānge
chậm trễ
耽溺
dānnì
đắm chìm vào
耽
dān
đắm chìm
耽心
dānxīn
biến thể của 擔心|担心[dan1 xin1]
耽憂
dānyōu
biến thể của 擔憂|担忧[dan1 you1]
耽美
dānměi
(tiếng lóng) tình yêu nam giới, còn gọi là BL (thể loại văn học trực tuyến homoerotic)
替古人耽憂
tìgǔréndānyōu
lo lắng cho những người đã khuất từ lâu (thành ngữ); lo lắng không cần thiết
逐字解
Từng chữ trong từ
躭
đam
trễ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蛋
dàn
trứng
淡
dàn
nhạt
但
dàn
nhưng; tuy nhiên; thế nhưng
單
dān
hóa đơn
膽
dǎn
túi mật
擔
dān
đảm nhận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
躭 nghĩa là gì? · Kaori Dict