學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trễmáy dịch

dānĐAM

  1. 1.biến thể của 耽[dan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

躭 蛉惩炔荒苄凶捱 瘖聋跛躭。--《礼记·王制》 犹将伸伛起躭。--枚乘《七发》 民家有躭者。--《史记·平原君虞卿传》。正义跛也。” 躭者见虎而不走。--《淮南子·说林》 躭者告盲者。--《淮南子·说山训》 胝身躭步。--柳宗元《天对》 瘖聋跛躪。--《礼记·王制》 又如躭足(跛足;瘸腿);躭步(跛行) 躭疾 兄弟三人,皆得躭疾。--明·罗贯中《全图绣像三国演义》 躭bì ⒈跛脚民家有~者,槃散行汲。” ⒉仆倒迷闷~地。” ⒊〔~~〕行进不止的样子,如奇俊无少年,日车何~~!”

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 躭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict