學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
前戲
前戲
giản thể:
前戏
qián
xì
[ㄑㄧㄢˊ ㄒㄧˋ]
TIỀN HÍ
1.
màn dạo đầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
前
qián
trước
以前
yǐqián
trước đây
前天
qiántiān
ngày hôm kia
前年
qiánnián
năm kia
前面
qiánmiàn
phía trước
目前
mùqián
hiện tại
面前
miànqián
trước mặt
從前
cóngqián
trước đây
逐字解
Từng chữ trong từ
前
tiền
trước
戲
hí
vở kịch, buổi biểu diễn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
前夕
qiánxī
đêm trước
遷徙
qiānxǐ
di cư
淺析
qiǎnxī
phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ
遷西
Qiānxī
huyện Khiên Tây ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc
黔西
Qiánxī
huyện Tiềm Tây ở địa khu Tất Tiết 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu
記憶技巧
Mẹo nhớ
前
TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
前戲 nghĩa là gì? · Kaori Dict