例句Câu ví dụ
- 1
考試前夕,他特別焦慮。
kǎoshì qiánxī, tā tèbié jiāolǜ。
Trước ngày thi, anh ấy đặc biệt lo lắng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
