學華語Kaori Dict

前夕

qián

ㄑㄧㄢˊ ㄒㄧ

TIỀN TỊCH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.đêm trước
  2. 2.ngày trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    考試前夕,他特別焦慮。

    kǎoshì qiánxī, tā tèbié jiāolǜ。

    Trước ngày thi, anh ấy đặc biệt lo lắng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前夕 nghĩa là gì? · Kaori Dict