解析
jiěxī
[ㄐㄧㄝˇ ㄒㄧ]
GIẢI TÍCH
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.phân tích
- 2.giải thích
- 3.(toán) phân tích
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tính phân tích

例句Câu ví dụ
- 1
不遵守命名規則會導致解析錯誤。
bù zūnshǒu mìngmíng guīzé huì dǎozhì jiěxī cuòwù。
Không tuân thủ quy tắc đặt tên sẽ dẫn đến lỗi phân tích.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.