學華語Kaori Dict

分析

fēn

ㄈㄣ ㄒㄧ

PHÂN TÍCH

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.phân tích
  2. 2.việc phân tích
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他分析了原因。

    tā fēn xī le yuán yīn

    Anh ấy phân tích nguyên nhân

  • 2

    你分析一下。

    nǐ fēnxī yīxià。

    Em hãy phân tích xem

  • 3

    你分析的太過了。

    nǐ fēnxī de tàiguò le。

    Anh phân tích quá mức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分析 nghĩa là gì? · Kaori Dict