學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
析毫剖釐
析毫剖釐
giản thể:
析毫剖厘
xī
háo
pōu
lí
[ㄒㄧ ㄏㄠˊ ㄆㄡ ㄌㄧˊ]
TÍCH HÀO PHẪU LY
1.
phân tích chi tiết nhất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
分析
fēnxī
phân tích
毫升
háoshēng
mililit
毫米
háomǐ
milimét
釐米
límǐ
xentimét
絲毫
sīháo
một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất
解析
jiěxī
phân tích
解剖
jiěpōu
giải phẫu
毫不
háobù
hầu như không
逐字解
Từng chữ trong từ
析
tích
析 — chặt gỗ
毫
hào
lông mày, sợi lông mao
剖
phẫu, bo
cắt đôi, thái
釐
ly
quản lý, điều khiển
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
析毫剖釐 nghĩa là gì? · Kaori Dict