學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

quản lý, điều khiểnmáy dịch

LY

  1. 1.Ly (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ sáu trong các viêm đế truyền thuyết 炎帝[Yan2 di4] hậu duệ của Thần Nông 神農|神农[Shen2 nong2], Thần Nông, cũng được biết đến là Ai 哀[Ai1]

LY

  1. 1.một phần trăm
  2. 2.centi-
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

姓 鲡(鱺)lí 鲡lǐ 1.乌鳢鱼。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 釐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict