學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
釐瓦
釐瓦
giản thể:
厘瓦
lí
wǎ
[ㄌㄧˊ ㄨㄚˇ]
LY NGOÃ
1.
Centiwatt — centiwatt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
釐米
límǐ
xentimét
瓦
wǎ
ngói lợp
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
瓦解
wǎjiě
sụp đổ; tan rã; vụn vỡ
釐清
líqīng
làm rõ (sự việc)
厘
lí
biến thể của 釐|厘[li2]
釐
Lí
Ly (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ sáu trong các viêm đế truyền thuyết 炎帝[Yan2 di4] hậu duệ của Thần Nông 神農|神农[Shen2 nong2], Thần Nông, cũng được biết đến là Ai 哀[Ai1]
釐
lí
một phần trăm
逐字解
Từng chữ trong từ
釐
ly
quản lý, điều khiển
瓦
ngoã, ngói
ngói
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
瓼
lǐwǎ
centiwatt (cũ)
瓼
li3wǎ
(cũ) dạng rút gọn của 釐瓦|厘瓦[li2 wa3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
釐瓦 nghĩa là gì? · Kaori Dict