厘金
líjīn
[ㄌㄧˊ ㄐㄧㄣ]
LY KIM
- 1.một hình thức thuế vận chuyển ở Trung Quốc được giới thiệu để tài trợ quân đội đàn áp cuộc Nổi dậy Thái Bình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.