- 1.sạch
- 2.sự làm sạch

例句Câu ví dụ
- 1
太陽能很清潔。
tài yáng néng hěn qīng jié
Năng lượng mặt trời rất sạch
- 2
你們看,他們書房里倒收拾得很清潔哪。
nǐmen kàn, tāmen shūfáng lǐ dǎo shōushi dehěn qīngjié nǎ。
Các anh nhìn xem, phòng sách của họ lại sạch sẽ
- 3
既清潔了周圍空氣,又降低了市中心的氣溫。
jì qīngjié le zhōuwéi kōngqì, yòu jiàngdī le shìzhōngxīn de qìwēn。
Không chỉ làm sạch không khí xung quanh mà còn hạ nhiệt độ ở trung tâm thành phố
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.