例句Câu ví dụ
- 1
這個訴訟程序缺陷滿多。
zhège sùsòng chéngxù quēxiàn mǎn duō。
Quy trình kiện tụng này đầy khiếm khuyết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 訴TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.
