字義Nghĩa
tố cáomáy dịch
sòngTỤNG
- 1.kiện tụng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 公 [gōng] chỉ âm.
Ngôn ngữ
組詞Từ chứa chữ này
- 訟案vụ kiện
- 訴訟vụ kiện
- 涉訟liên quan đến vụ kiện
- 爭訟tranh chấp liên quan đến kiện tụng
- 聽訟nghe kiện tụng (trong tòa án)
- 詞訟vụ kiện
- 諍訟tranh chấp vụ kiện