學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
諍訟
諍訟
giản thể:
诤讼
zhèng
sòng
[ㄓㄥˋ ㄙㄨㄥˋ]
TRÁNH TỤNG
1.
tranh chấp vụ kiện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
訴訟
sùsòng
vụ kiện
訟
sòng
kiện tụng
諍
zhèng
khuyên răn
涉訟
shèsòng
liên quan đến vụ kiện
爭訟
zhēngsòng
tranh chấp liên quan đến kiện tụng
聽訟
tīngsòng
nghe kiện tụng (trong tòa án)
訟案
sòngàn
vụ kiện
詞訟
císòng
vụ kiện
逐字解
Từng chữ trong từ
諍
tránh
cãi vặt
訟
tụng
tố cáo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
爭訟
zhēngsòng
tranh chấp liên quan đến kiện tụng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
諍訟 nghĩa là gì? · Kaori Dict