學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tố cáomáy dịch

sòngTỤNG

  1. 1.kiện tụng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

讼 (形声。从言,公声。从言的字与讲话有关。本义争论) 同本义 讼,争也。…以手曰争,以言曰讼。--《说文》 讼不亲也。--《易·杂卦》 饮食必有讼。--《易·序卦》 会礼之家,名为聚讼。--《后汉书·曹褒传》 又如聚颂纷纭;讼辩(争辩);讼斗(争斗);讼怨(争吵怨恨);讼直(申辩是非曲直);讼争(争辩,争吵);讼罪(争辩无罪);讼曲(争论是非曲直) 打官司 讼,《六书故》争曲直于官有司也。--《正字通》 争罪曰狱,争财曰讼。--《周礼·地官》注 有狱讼者。--《周礼·大 讼sòng ⒈争论,争辩辩~。聚~纷纭。 ⒉在法庭上争辩,打官司~事。诉~。 ⒊公开未敢~言。 ⒋〈古〉通"颂"。赞美,颂扬。 讼róng 1.容纳。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [gōng] chỉ âm.

tòng — lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 讼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict