- 1.kháng cáo (một vụ án tư pháp)
- 2.kháng cáo

例句Câu ví dụ
- 1
被告會向上級法院上訴。
bèigào huì xiàngshàng jí fǎyuàn shàngsù。
Người bị cáo sẽ kháng cáo lên tòa án cấp cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 訴TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.