學華語Kaori Dict

上訴

giản thể: 上诉

shàng

ㄕㄤˋ ㄙㄨˋ

THƯỢNG TỐ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.kháng cáo (một vụ án tư pháp)
  2. 2.kháng cáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    被告會向上級法院上訴。

    bèigào huì xiàngshàng jí fǎyuàn shàngsù。

    Người bị cáo sẽ kháng cáo lên tòa án cấp cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上訴 nghĩa là gì? · Kaori Dict