學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lật đổmáy dịch

qīngKHUYNH

  1. 1.lật đổ
  2. 2.sụp đổ
  3. 3.nghiêng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

倾 (会意兼形声。从人,从顷,顷亦声。顷”有偏侧的意思。从人,多表示人的动作行为。本义偏侧) 同本义 倾,仄也。--《说文》 倾则奸。--《礼记·曲礼下》。注倾或为侧。”疏倾,欹侧也。” 安无倾。--《论语·季氏》 重钧则衡不倾。--《淮南子·说山》 日既西倾。--曹植《洛神赋》 倾耳而听。--《战国策·秦策》 高下相倾。--《老子》。释文不正貌。” 俯身倾耳。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如倾葵(向日葵。借指尽忠);倾倚(偏斜不正);倾低(倾斜,歪斜);倾昃(偏斜;不正);倾返(形 倾qīng ⒈侧,斜,歪~耳。~斜。前~。 ⒉(政治思想上的)趋向,偏向~向。左~。右~。 ⒊倒塌~覆。~颓。 ⒋倒出,竭尽~诉。~箱倒箧。~其全力。 ⒌钦佩,爱慕~慕。一座尽~(一座满座的人)。 ⒍相互排挤~轧。以利相~。 ⒎ ⒏ ①斜倒墙壁~倒。 ②佩服,钦佩令人~倒。 ③倒出把这筐果皮、纸屑~倒在垃圾箱里。 倾qǐng 1.顷,不久。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [qǐng] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 倾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict