學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傾斜
傾斜
giản thể:
倾斜
qīng
xié
[ㄑㄧㄥ ㄒㄧㄝˊ]
KHUYNH TÀ
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
nghiêng
2.
dựa
3.
dốc
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
ngả
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
斜
xié
nghiêng
傾向
qīngxiàng
xu hướng
傾聽
qīngtīng
lắng nghe chăm chú
傾訴
qīngsù
nói ra hết (những gì trong lòng)
傾銷
qīngxiāo
bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)
傾家蕩產
qīngjiādàngchǎn
mất sạch gia sản (thành ngữ)
前傾
qiánqīng
nghiêng về phía trước
傾倒
qīngdǎo
lật đổ
逐字解
Từng chữ trong từ
傾
khuynh
lật đổ, đổ ra, tràn ngập
斜
tà
xiên ngả, nghiêng, dốc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
傾卸
qīngxiè
nghiêng đổ
傾泄
qīngxiè
tuôn xuống
傾瀉
qīngxiè
đổ xuống ào ào
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
倾斜 nghĩa là gì? · Kaori Dict