學華語Kaori Dict

減壓

giản thể: 减压

jiǎn

ㄐㄧㄢˇ ㄧㄚ

GIẢM ÁP

HSK 7-9V
  1. 1.giảm áp lực
  2. 2.thư giãn

例句Câu ví dụ

  • 1

    你怎麼減壓?

    nǐ zěnme jiǎnyā?

    Anh giảm căng thẳng thế nào

  • 2

    你如何減壓?

    nǐ rúhé jiǎnyā?

    Anh giảm căng thẳng thế nào

  • 3

    你用什麼方式減壓?

    nǐ yòng shénme fāngshì jiǎnyā?

    Bạn giảm căng thẳng bằng cách nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

减压 nghĩa là gì? · Kaori Dict