例句Câu ví dụ
- 1
你怎麼減壓?
nǐ zěnme jiǎnyā?
Anh giảm căng thẳng thế nào
- 2
你如何減壓?
nǐ rúhé jiǎnyā?
Anh giảm căng thẳng thế nào
- 3
你用什麼方式減壓?
nǐ yòng shénme fāngshì jiǎnyā?
Bạn giảm căng thẳng bằng cách nào
你怎麼減壓?
nǐ zěnme jiǎnyā?
Anh giảm căng thẳng thế nào
你如何減壓?
nǐ rúhé jiǎnyā?
Anh giảm căng thẳng thế nào
你用什麼方式減壓?
nǐ yòng shénme fāngshì jiǎnyā?
Bạn giảm căng thẳng bằng cách nào